Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
generalization /ˌdʒen.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
B2sự quy chụp hoặc kết luận chung vội vã
“Saying younger workers lack discipline is an unfair generalization.”
grave concern /ɡreɪv kənˈsɜːrn/
B2mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc
“The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.”
