Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
gaudy /ˈɡɔːdi/
B2Sặc sỡ thô kệch, thiếu sự tinh tế nghệ thuật.
“The carnival costume was covered in gaudy plastic rhinestones.”
genuine /ˈdʒenjuɪn/
B2Chân thật, thực sự
“A rising tone signals a genuine question.”
glamorous /ˈɡlæmərəs/
B2Hào nhoáng, quyến rũ và đầy lôi cuốn.
“Celebrities arrived in glamorous gowns for the movie premiere.”
