BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fallout /ˈfɔːlaʊt/
C2

hậu quả xấu sau bất hòa

The bitter fallout from their fight divided their entire circle of friends.

foreconception /ˈfɔː.kənˈsɛp.ʃən/
C2

Định kiến hoặc khái niệm có sẵn trước khi tiếp cận thực tế.

The researcher tried to eliminate any foreconception before analyzing the raw data.