Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
frown on /fraʊn ɑːn/
C1Không tán thành, nhíu mày phản đối
“Personal phone calls are frowned on at work.”
