Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
for instance /fər ˈɪnstəns/
B1ví dụ như, chẳng hạn
“Several countries, for instance Germany and Japan, invest heavily in robotics.”
