Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fair /fer/
B1công bằng
“Every citizen deserves a fair trial.”
foolish /ˈfuːlɪʃ/
B1dại dột
“It was foolish to leave the door unlocked.”
