Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm4Nơi làm việc3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm5Nhà cửa1Sở thích3Học tập12Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1Khen ngợi4
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc25Thời gian ngày tháng8Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1IELTS — People20IELTS — Environment14IELTS — Education12IELTS — Technology3TOEIC — Office4TOEIC — Finance2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
easy /ˈiː.zi/
A1dễ
“This test is easy.”
emphatic /ɪmˈfætɪk/
B2Nhấn mạnh, dứt khoát
“She gave an emphatic answer.”
ethical /ˈeθɪkl/
B2thuộc về đạo đức, hợp quy chuẩn đạo đức
“Researchers must obtain ethical clearance before testing on humans.”
equivocal /ɪˈkwɪv.ə.kəl/
C1Mập mờ, nước đôi, khó hiểu rõ ý.
“The politician gave an equivocal answer when pressed about the tax increase.”
