BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
echo chamber /ˈekəʊ tʃeɪmbər/
C1

buồng vang thông tin (môi trường chỉ tiếp nhận quan điểm đồng điệu)

Users trapped inside an echo chamber rarely question extreme political viewpoints.

editorial /ˌedɪˈtɔːriəl/
C1

Bài xã luận

The newspaper published a strong editorial on climate change.