Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
emphatic /ɪmˈfætɪk/
B2Nhấn mạnh, dứt khoát
“She gave an emphatic answer.”
ethical /ˈeθɪkl/
B2thuộc về đạo đức, hợp quy chuẩn đạo đức
“Researchers must obtain ethical clearance before testing on humans.”
