Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
discountenance /dɪsˈkaʊn.tən.əns/
C2Không tán thành, phản đối hoặc làm bối rối, mất mặt.
“The committee voted unanimously to discountenance any unauthorized expenditures by trustees.”
