Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dogmatically /dɒɡˈmæt.ɪ.kli/
C1một cách độc đoán, giáo điều
“He dogmatically clung to outdated practices despite mounting contradictory data.”
