Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết2Sở thích3Học tập4Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng4Giao thông4
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment3IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office5Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
debate /dɪˈbeɪt/
B1cuộc tranh luận, cuộc thảo luận công khai
“There is an ongoing debate about school uniforms.”
decision /dɪˈsɪʒn/
B1quyết định
“It was a sudden decision to travel abroad.”
disagreement /ˌdɪsəˈgriːmənt/
B1sự bất đồng, sự không đồng thuận
“The team had a minor disagreement over the color scheme.”
discussion /dɪˈskʌʃn/
B1cuộc thảo luận, sự bàn bạc
“The panel had a lively discussion on climate change.”
doubt /daʊt/
B1nghi ngờ, hoài nghi
“I doubt whether we can finish the report before noon.”
drawback /ˈdrɔːbæk/
B1nhược điểm, hạn chế
“One major drawback of tech is reduced physical activity.”
