Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
contumaciously /ˌkɒn.tʃuˈmeɪ.ʃəs.li/
C2một cách bướng bỉnh, ngoan cố chống đối
“The defendant contumaciously refused to stand when the judge entered.”
