Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
come off it /kʌm ˈɔːf ɪt/
C1Thôi đi, đừng nói xạo / nói vô lý thế
“Come off it, you knew about the decision weeks ago!”
