Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 29 chủ đề
Sự thẳng thắn, bộc trực trong lời nói
“Her candidness during the interview won the audience's trust immediately.”
Sự bộc trực, thẳng thắn trong lời ăn tiếng nói mà không e dè hay giữ kẽ.
“The minister's refreshing candour during the interview caught the evasive committee off guard.”
lỗi lầm tối kỵ, sai phạm nghiêm trọng không thể chấp nhận
“Failing to verify backups before a database migration is considered a cardinal sin for sysadmins.”
Tranh biếm họa phóng đại các đặc điểm hình thể hoặc tính cách nhằm mục đích chế giễu.
“The political cartoon reduced the prime minister to a grotesque caricature clutching empty promises.”
sự trùng hợp
“The concurrence of two independent findings strengthened the thesis.”
thiên kiến xác nhận (xu hướng chỉ tin điều khớp với định kiến cá nhân)
“Confirmation bias prevents individuals from analyzing opposing viewpoints objectively.”
Sự suy đoán, giả thuyết dựa trên thông tin chưa đầy đủ.
“Without concrete test results, your claim remains pure conjecture.”
Quan điểm tranh luận, luận điểm chính trong một cuộc thảo luận.
“My primary contention is that economic incentives alter human choices.”
niềm tin mãnh liệt, sự tin chắc
“It is my firm conviction that education should be free for all.”
