Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
categorically /ˌkætəˈɡɔːrɪkli/
C1Dứt khoát, rành mạch, không chừa ngoại lệ
“The director categorically denied all allegations of fraud.”
