Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cogent /ˈkoʊ.dʒənt/
C1Thuyết phục, chặt chẽ về mặt kiểm chứng và lý luận.
“The lawyer presented a cogent argument that swayed the entire jury.”
constructive /kənˈstrʌktɪv/
C1Mang tính xây dựng
“I always welcome constructive criticism from my peers.”
contentious /kənˈtenʃəs/
C1hay gây tranh cãi, thích tranh luận
“The manager avoided contentious topics during morning standups.”
contrarian /kənˈtreəriən/
C1ngược chiều thị trường (chiến lược đầu tư mua khi đám đông bán và ngược lại)
“A contrarian investment strategy paid off handsomely during the panic sell-off.”
