Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Lễ hội sự kiện1
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
characterize /ˈkærəktəraɪz/
B2mô tả đặc điểm
“Reporters characterize the current economic state as unstable.”
clash /klæʃ/
B2xung đột, bất đồng
“The brothers often clash over how to manage their shared expenses.”
concur /kənˈkɜː/
B2đồng tình, trùng khớp
“Most leading climatologists concur with the assessment report.”
contemplate /ˈkɑːntəmpleɪt/
B2Suy ngẫm kỹ lưỡng hoặc cân nhắc sâu sắc.
“I have never really contemplated that perspective until now.”
contradict /ˌkɑːntrəˈdɪkt/
B2Mâu thuẫn với, trái ngược với
“The author's findings contradict earlier theories on climate migration.”
criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/
B2chỉ trích, phê bình
“I don't like being criticized in public.”
