Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
convinced /kənˈvɪnst/
B1hoàn toàn bị thuyết phục, tin chắc
“I am not convinced that buying a new car is necessary right now.”
