Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
certain /ˈsɜːrtn/
A2Chắc chắn
“I am certain that I locked the door.”
complicated /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/
A2Phức tạp, rắc rối
“The registration process was unnecessarily complicated.”
