BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
certain /ˈsɜːrtn/
A2

Chắc chắn

I am certain that I locked the door.

certainly /ˈsɜːrtnli/
A2

chắc chắn, dĩ nhiên

Certainly, I can send that report right away.

choice /tʃɔɪs/
A2

sự lựa chọn

We have little choice in this matter.

complicated /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/
A2

Phức tạp, rắc rối

The registration process was unnecessarily complicated.