Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
better /ˈbetə/
A2Tốt hơn, giỏi hơn
“I understand the grammar better now.”
broadly /ˈbrɔːdli/
B2Nhìn chung, rộng rãi
“Broadly speaking, the marketing campaign was a massive success.”
