Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bethink /bɪˈθɪŋk/
C2nhớ ra, suy xét lại
“He bethought himself of an earlier promise.”
bloviate /ˈbloʊ.viˌeɪt/
C2Nói hoặc viết dông dài, khoa trương nhưng sáo rỗng.
“Cable news pundits often bloviate for hours without offering any substantiated facts.”
