BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bethink /bɪˈθɪŋk/
C2

nhớ ra, suy xét lại

He bethought himself of an earlier promise.

bloviate /ˈbloʊ.viˌeɪt/
C2

Nói hoặc viết dông dài, khoa trương nhưng sáo rỗng.

Cable news pundits often bloviate for hours without offering any substantiated facts.