BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

10 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
backhanded /ˌbækˈhæn.dɪd/
C1

Đầy mỉa mai, mang hàm ý công kích ngầm bên dưới vỏ bọc khen ngợi.

The critic gave a backhanded compliment, praising the book for being accessible to simple minds.

bad-faith /ˌbædˈfeɪθ/
C1

Thiếu thiện chí; mang dã tâm gian dối, không trung thực trong tranh luận.

Entering the mediation with predetermined terms was seen as a bad-faith negotiating tactic.

baffling /ˈbæf.lɪŋ/
C1

Hóc búa, khó hiểu, gây bối rối

Engineers struggled with a baffling glitch in the flight control software.

bald-faced /ˌbɑːldˈfeɪst/
C1

Trắng trợn, không biết xấu hổ khi đưa ra phát ngôn dối trá, vô căn cứ.

Claiming revenue doubled despite clear audits was recognized as a bald-faced manipulation of facts.

baneful /ˈbeɪn.fəl/
C1

gây tai hại, độc hại

Rampant corruption had a baneful effect on regional economic growth.

baseless /ˈbeɪsləs/
C1

vô căn cứ, không có bằng chứng xác thực

The regulator dismissed the allegations as baseless slander aimed at tanking stock prices.

bawdy /ˈbɔːdi/
C1

Tục tĩu một cách tiếu lâm; cợt nhả về chuyện nhạy cảm

His bawdy anecdotes scandalized the more conservative patrons at the formal dinner.

befitting /bɪˈfɪtɪŋ/
C1

Xứng tầm với đẳng cấp và phẩm chất cao quý

The state banquet was executed with elegance befitting foreign heads of state.

big-league /ˈbɪɡˌliːɡ/
C1

Đẳng cấp hàng đầu, hoạt động ở tầng thứ đỉnh cao

Landing this multinational account marked their entry into big-league commerce.

blasphemous /ˈblæs.fə.məs/
C1

Phạm thượng, phỉ báng thánh thần hoặc những điều thiêng liêng

Traditionalists condemned the satirical painting as a blasphemous insult to their ancestral rites.