BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

8 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
believable /bɪˈliː.və.bəl/
B2

đáng tin, có tính thuyết phục và hợp lý để chấp nhận

His defense sounded plausible, but the timeline he gave was barely believable.

bias-free /ˈbaɪ.əs.friː/
B2

Khách quan, không bị chi phối bởi các định kiến nhận thức

Designing a truly bias-free cognitive assessment requires extensive norm testing.

biased /ˈbaɪəst/
B2

Thiên lệch, nghiêng về một phía

A biased heading fails to represent a balanced discussion.

bigoted /ˈbɪɡ.ə.t̬ɪd/
B2

cố chấp, bảo thủ mù quáng và không chịu tiếp thu ý kiến trái chiều

His bigoted remarks exposed an unwillingness to engage with alternative perspectives.

black-and-white /ˌblæk.ənˈwaɪt/
B2

phiến diện, nhìn nhận vấn đề theo lối tuyệt đối hóa đúng hoặc sai

The editorial offered a black-and-white view of a complicated economic crisis.

blinkered /ˈblɪŋ.kəd/
B2

hạn hẹp, thiển cận và thiếu cởi mở với những lập luận mới

A blinkered approach to policy design ignores the unintended consequences on local communities.

blunt /blʌnt/
B2

thẳng thừng, bộc trực đến mức thô lỗ

Her blunt assessment of the graphic draft left the young designer shaken.

broad-minded /ˌbrɔːdˈmaɪndɪd/
B2

khoáng đạt, tư tưởng cởi mở

Travelling exposed him to varied lifestyles, making him far more broad-minded.