BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
acknowledgment /əkˈnɑːlɪdʒmənt/
B1

sự thừa nhận, sự công nhận

There is growing acknowledgment that the current method does not work.

advantage /ədˈvæntɪdʒ/
B1

lợi thế

Having fluent English gives candidates a distinct advantage in interviews.

attitude /ˈætɪtjuːd/
B1

thái độ, cách nhìn nhận

A positive attitude helps when facing tough challenges.