Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
absolutely /ˌæbsəˈluːtli/
B1hoàn toàn, tuyệt đối
“You are absolutely right about this situation.”
alternatively /ɔːlˈtɜːrnətɪvli/
B1hoặc là, như một khả năng khác
“We could book a train, or alternatively, drive ourselves.”
apparently /əˈpærəntli/
B1hình như, theo như nghe/thấy được
“Apparently, the board rejected our idea without giving any explanation.”
