Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
add /æd/
A2nói thêm
“He agreed, and added that he would help.”
agree /əˈɡriː/
A2đồng ý, tán thành
“I agree with your proposal.”
argue /ˈɑːrɡjuː/
A2Tranh cãi
“Let's not argue about small things.”
