Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng4Làm quen5Nơi làm việc33Du lịch cơ bản13Đồ ăn thức uống49Mua sắm39Nhà cửa26Thời tiết18Sở thích15Học tập38Công nghệ64Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3
Thêm 31 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng44Giao thông20Xin lỗi3Khen ngợi23Cảm xúc178Thời gian ngày tháng25Bày tỏ quan điểm57Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi12Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở7Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm8Lịch và hạn chót8Sức khoẻ118Gia đình và bạn bè35IELTS — People279IELTS — Environment132IELTS — Education99IELTS — Technology97TOEIC — Office29TOEIC — Travel6Họp hành6TOEIC — Finance73Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú5Ăn uống bên ngoài18Tham quan9
as-built /æzˈbɪlt/
C1Bản vẽ hoặc hồ sơ phản ánh chính xác thực tế thi công sau hoàn công.
“Engineers reviewed the as-built drawings before authorizing building handover.”
as-cast /æz ˈkɑːst/
C1Ở trạng thái nguyên bản sau khi đúc, chưa qua xử lý cơ khí hay nhiệt luyện.
“The rough as-cast engine blocks require extensive machining before precision assembly.”
as-welded /æz ˈweldɪd/
C1Tình trạng mối hàn ngay sau khi hoàn thành, chưa qua xử lý nhiệt sau hàn.
“Internal stress levels in the as-welded frame exceeded allowable design margins.”
ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động
“Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.”
