BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
adhesive /ədˈhiː.sɪv/
B1

Có tính chất bám dính hoặc dính liền.

Use adhesive tape to secure sensors directly to the test subject.

attachable /əˈtætʃəbl/
B1

Có thể gắn ngoài vào thiết bị

The tablet works smoothly with an attachable keyboard accessory.

jammed /dʒæmd/
B1

bị kẹt, không di chuyển được

The printer paper is jammed.

stationery /ˈsteɪʃəneri/
B1

Văn phòng phẩm (giấy, bút, kẹp bướm...)

You can request extra stationery from HR.