Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
utility-apron /juːˈtɪl.ə.ti ˈeɪ.prən/
B2tạp dề làm vườn/sửa chữa
“He wore a utility-apron while repairing the fence.”
