Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng5Làm quen1Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment10IELTS — Education6IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
setup /ˈsetʌp/
B1Sự thiết lập, cấu hình
“The initial setup took ten minutes.”
shredder /ˈʃredə/
B1máy hủy tài liệu văn phòng
“Feed sensitive contracts into the shredder immediately.”
spreadsheet /ˈspredʃiːt/
B1Bảng tính điện tử
“The updated spreadsheet contains all overseas expenses.”
stapler /ˈsteɪplər/
B1cái bấm kim, dập ghim
“May I use your stapler for these documents?”
stationery /ˈsteɪʃəneri/
B1Văn phòng phẩm (giấy, bút, kẹp bướm...)
“You can request extra stationery from HR.”
