Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng6Làm quen2Nơi làm việc12Du lịch cơ bản12Đồ ăn thức uống17Mua sắm15Nhà cửa10Thời tiết4Sở thích14Học tập12Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng5Giao thông4Cảm xúc23Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay3IELTS — People12IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành4TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản15Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài6Tham quan10
scan /skæn/
B1Quét (mã vạch, hình ảnh, tài liệu)
“Please scan your boarding pass at the gate.”
setup /ˈsetʌp/
B1Sự thiết lập, cấu hình
“The initial setup took ten minutes.”
shredder /ˈʃredə/
B1máy hủy tài liệu văn phòng
“Feed sensitive contracts into the shredder immediately.”
spreadsheet /ˈspredʃiːt/
B1Bảng tính điện tử
“The updated spreadsheet contains all overseas expenses.”
stapler /ˈsteɪplər/
B1cái bấm kim, dập ghim
“May I use your stapler for these documents?”
stationery /ˈsteɪʃəneri/
B1Văn phòng phẩm (giấy, bút, kẹp bướm...)
“You can request extra stationery from HR.”
