Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
overhaul /ˌoʊvərˈhɔːl/
C1Đại tu, sửa chữa toàn diện
“The factory had to overhaul its distribution pipeline to cut emissions.”
