Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng6Nơi làm việc8Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết3Sở thích5Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc5Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education8IELTS — Technology7TOEIC — Office4Họp hành1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Tham quan2
maintenance /ˈmeɪntənəns/
B2bộ phận bảo trì, việc bảo trì
“Let me call maintenance to fix the air conditioner.”
malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/
B2sự cố, trục trặc
“The equipment was destroyed by a technical malfunction.”
manual /ˈmænjuəl/
B2Sách hướng dẫn sử dụng
“Read the manual before operating the machine.”
mockup /ˈmɑːkʌp/
B2Bản mẫu mô phỏng thiết kế
“The design team presented a digital mockup of the homepage.”
motherboard /ˈmʌðərbɔːrd/
B2Bo mạch chủ, bảng mạch chính kết nối các linh kiện phần cứng quan trọng của máy tính.
“He installed the new processor and memory modules onto the motherboard.”
mute /mjuːt/
B2chế độ tắt tiếng (mic)
“Please stay on mute unless you are speaking.”
