Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng2Làm quen2Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống9Mua sắm6Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích3Học tập3Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 19 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Làm việc nhóm2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3IELTS — People16IELTS — Environment13IELTS — Education10IELTS — Technology6TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình1Thành ngữ đời sống2Ăn uống bên ngoài6
gasket /ˈɡæs.kət/
C1Miếng đệm bít làm kín mối ghép giữa hai bề mặt phẳng
“A silicon gasket maintains a hermetic seal against chemical vapours in the pump casing.”
glitch /ɡlɪtʃ/
C1trục trặc kỹ thuật đột ngột gây gián đoạn
“A software glitch halted electronic trading on the stock exchange for two hours.”
