Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng1Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập12Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng4Giao thông2
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc7Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People21IELTS — Environment18IELTS — Education8IELTS — Technology9TOEIC — Office1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài1Tham quan4
ergonomics /ˌɝː.ɡəˈnɑː.mɪks/
C1Công thái học trong thiết kế máy móc và nơi làm việc
“Workstation ergonomics was revised to reduce repetitive strain injuries along the assembly line.”
