Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng3Nơi làm việc25Du lịch cơ bản6Đồ ăn thức uống54Mua sắm28Nhà cửa57Thời tiết4Sở thích28Học tập13Tạm biệt1Công nghệ42Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng34Giao thông23Khen ngợi1Cảm xúc21Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ40Gia đình và bạn bè13Sân bay chuyến bay4IELTS — People70IELTS — Environment76IELTS — Education23IELTS — Technology56TOEIC — Office18TOEIC — Travel5Họp hành5TOEIC — Finance55Khách sạn và lưu trú7Ăn uống bên ngoài12Tham quan6
backplane /ˈbæk.pleɪn/
C1Bảng mạch xương sống chứa các khe cắm liên kết các bo mạch mở rộng hoặc các máy chủ phiến.
“High-density server chassis rely on a passive backplane to link hot-swappable storage drives to the controllers.”
backrest /ˈbækrɛst/
C1Tựa lưng
“He adjusted the ergonomic backrest on his office chair to prevent lumbar pain while working.”
bookend /ˈbʊk.end/
C1Vật chặn sách nặng đặt ở hai đầu hàng sách đứng
“A pair of cast-iron bookends held the heavy encyclopedia volumes in place.”
