Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
autopopulate /ˌɑː.t̬oʊˈpɑː.pjə.leɪt/
C1Tự động điền; tự động nạp các ô nhập liệu hoặc tham số bằng bản ghi cơ sở dữ liệu có sẵn mà không cần gõ thủ công.
“The billing module will autopopulate customer shipping addresses as soon as the client selects a verified corporate ID.”
