Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThiết bị văn phòng3Làm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống22Mua sắm13Nhà cửa10Thời tiết3Sở thích8Học tập4Công nghệ19Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 22 chủ đề
Giao thông11Khen ngợi1Cảm xúc37Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ36Gia đình và bạn bè14IELTS — People44IELTS — Environment43IELTS — Education18IELTS — Technology23TOEIC — Office11TOEIC — Travel1TOEIC — Finance27Email và tin nhắn công việc1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài11
as-built /æzˈbɪlt/
C1Bản vẽ hoặc hồ sơ phản ánh chính xác thực tế thi công sau hoàn công.
“Engineers reviewed the as-built drawings before authorizing building handover.”
as-cast /æz ˈkɑːst/
C1Ở trạng thái nguyên bản sau khi đúc, chưa qua xử lý cơ khí hay nhiệt luyện.
“The rough as-cast engine blocks require extensive machining before precision assembly.”
as-welded /æz ˈweldɪd/
C1Tình trạng mối hàn ngay sau khi hoàn thành, chưa qua xử lý nhiệt sau hàn.
“Internal stress levels in the as-welded frame exceeded allowable design margins.”
