Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wealth /welθ/
B1của cải
“The region generated great wealth through mineral exports.”
wire transfer /ˈwaɪər trænsfɜːr/
B1chuyển khoản điện tử qua ngân hàng
“He paid his tuition fees via international wire transfer.”
