BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
underwrite /ˌʌn.dɚˈraɪt/
C1

bảo lãnh, bảo hiểm

A major commercial bank agreed to underwrite the public project.

underwriter /ˈʌndərraɪtər/
C1

Người hoặc tổ chức bảo lãnh, thẩm định rủi ro và cam kết nhận bảo hiểm hay phát hành chứng khoán.

The underwriter demanded supplementary proof of passive income before endorsing the commercial loan.

usury /ˈjuːʒəri/
C1

hành vi cho vay nặng lãi trái pháp luật

Predatory payday loan stores often skirt close to legal definitions of usury.