Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng6Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa5Học tập4Công nghệ4Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6Cảm thông và quan tâm1
Thêm 18 chủ đề
Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1IELTS — People12IELTS — Environment10IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office11Họp hành2TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
ransom /ˈræn.səm/
B2tiền chuộc
“Kidnappers demanded a million dollars in ransom for the executive.”
reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/
B2sự hoàn trả chi phí
“Submit your receipts for travel reimbursement.”
remittance /rɪˈmɪtəns/
B2Khoản tiền gửi hoặc kiều hối chuyển từ xa.
“Migrant workers often send monthly remittances to support their families back home.”
repayment /riːˈpeɪmənt/
B2Việc hoàn trả (nợ)
“The loan agreement requires a monthly repayment of three hundred dollars over two years.”
revenue /ˈrevənuː/
B2Doanh thu, nguồn thu
“Ticket sales represent our second major source of revenue.”
rough estimate /ˌrʌf ˈes.tə.mət/
B2ước tính sơ bộ, phỏng đoán ban đầu
“Give me a rough estimate of repair costs before starting work.”
