BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
refund /ˈriːfʌnd/
B1

tiền hoàn lại

Can I ask for a full refund?

refundable /rɪˈfʌndəbl/
B1

Có thể hoàn lại tiền

A refundable deposit is required when borrowing audio guides.

repay /riːˈpeɪ/
B1

trả nợ, đền đáp

He repaid the bank loan within five years.