Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
profligate /ˈprɒf.lɪ.ɡət/
C2Hoang phí, tiêu xài phung phí tài nguyên hoặc sống phóng túng.
“His profligate spending on luxury cars rapidly eroded his inherited fortune.”
