Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Giao thông3Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
overdue /ˌoʊvərˈdjuː/
B2Quá hạn, trễ so với quy định
“The bank levied penalty fees on overdue loan installments.”
ostentatious /ˌɑːstɛnˈteɪʃəs/
C1Phô trương, khoe mẽ nhằm thể hiện sự giàu có hoặc địa vị
“Critics ridiculed the socialite for wearing an ostentatious diamond necklace to a private charity breakfast.”
