Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
ostentatious /ˌɑːstɛnˈteɪʃəs/
C1Phô trương, khoe mẽ nhằm thể hiện sự giàu có hoặc địa vị
“Critics ridiculed the socialite for wearing an ostentatious diamond necklace to a private charity breakfast.”
