Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
overdue /ˌoʊvərˈdjuː/
B2Quá hạn, trễ so với quy định
“The bank levied penalty fees on overdue loan installments.”
