Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
novation /nəʊˈveɪʃən/
C2Sự thế nợ pháp lý thay thế hợp đồng cũ bằng hợp đồng mới.
“Novation transferred all debt payment liabilities to the secondary counterparty.”
