Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng4Nơi làm việc8Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết3Sở thích5Học tập8Công nghệ10Giao thông3
Thêm 21 chủ đề
Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc5Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng6IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education8IELTS — Technology7TOEIC — Office4Họp hành1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Tham quan2
margin /ˈmɑː.dʒɪn/
B2biên lợi nhuận
“High production costs reduced the profit margin on electric vehicles.”
maturity /məˈtʃʊr.ə.t̬i/
B2Ngày đáo hạn của chứng khoán hoặc khoản nợ.
“The ten-year bond reached maturity, returning the full principal to the investor.”
minimum wage /ˌmɪnɪməm ˈweɪdʒ/
B2Mức lương tối thiểu
“The government passed a new bill to raise the minimum wage for service workers.”
monopoly /məˈnɒp.əl.i/
B2tình trạng độc quyền thị trường
“Antitrust regulators sued to break the company's monopoly on digital ads.”
